dead-air space
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng không gian tù đọng: Một khu vực kín, không được thông gió, nơi không khí không thể lưu thông hoặc trao đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old attic was a dead-air space, making it extremely hot and stuffy in the summer. (Gác mái cũ là một vùng không gian tù đọng, khiến nó trở nên cực kỳ nóng và ngột ngạt vào mùa hè.)
- To prevent mold, avoid creating dead-air spaces behind large furniture placed against walls. (Để ngăn ngừa nấm mốc, hãy tránh tạo ra các vùng không gian tù đọng phía sau đồ đạc lớn đặt sát tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong xây dựng và kiến trúc: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các khoang kín trong tường, sàn nhà hoặc trần nhà nơi không khí bị mắc kẹt, có thể dẫn đến các vấn đề về nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí trong nhà.
- Proper insulation requires careful planning to eliminate dead-air spaces that can reduce energy efficiency. (Cách nhiệt đúng cách đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận để loại bỏ các vùng không gian tù đọng có thể làm giảm hiệu quả năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stagnant air (n): Không khí tù đọng, không lưu thông. (Đây là một cụm từ mô tả trạng thái, không phải là một biến thể trực tiếp của "dead-air space").
- Unventilated space (n): Không gian không thông gió. (Cụm từ gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Air pocket (n): Túi khí (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể chỉ khu vực không khí tù đọng).
- Stagnant zone (n): Vùng tù đọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "dead-air space".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "dead-air space".
Noun
- vùng không gian tù đọng